87th Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz

最后更新01.10.2026 10:00:41, 创建者/最新上传: Parents-Love-Chess

比赛选择86th - Rapid (11/10), 87th - Blitz (11/10)
88th-Standard (17-18/10)
链接FaceBook, GoogleMaps, 比赛日历链接
参数选择 显示比赛详细资料, 显示国旗 , 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表

Alphabetical list all groups

序号姓名国际棋联ID等级分协会姓名
1ACMBùi, Quang Huy124312651979VIE86th - Rapid (11/10)
2ACMBùi, Quang Huy124312652121VIE87th - Blitz (11/10)
3AFMĐỗ, Ngọc Minh Long5610135101450VIE86th - Rapid (11/10)
4AFMĐỗ, Ngọc Minh Long5610135100VIE87th - Blitz (11/10)
5AFMĐỗ, Ngọc Minh Long5610135100VIE88th-Standard (17-18/10)
6Dương, Ngọc Ngà124292521781VIE87th - Blitz (11/10)
7Dương, Ngọc Ngà124292521693VIE86th - Rapid (11/10)
8Lê, Nguyễn Nhật Quang124515921699VIE86th - Rapid (11/10)
9Lê, Hồng Ân124467691675VIE86th - Rapid (11/10)
10Lê, Huy Bằng124600441659VIE86th - Rapid (11/10)
11CMLê, Phan Hoàng Quân124328812197VIE86th - Rapid (11/10)
12Lê, Huy Bằng124600441636VIE87th - Blitz (11/10)
13Lê, Hà My124330711502VIE86th - Rapid (11/10)
14Lê, Hoàng Gia Khánh5610228100VIE86th - Rapid (11/10)
15CMLê, Phan Hoàng Quân124328812282VIE87th - Blitz (11/10)
16Lê, Hồng Anh124946820VIE88th-Standard (17-18/10)
17Lê, Hồng Vũ124946740VIE88th-Standard (17-18/10)
18Lê, Hồng Ân124467691565VIE87th - Blitz (11/10)
19AIMNgô, Thanh Tú124267761599VIE87th - Blitz (11/10)
20Ngô, Minh Hằng124267681685VIE88th-Standard (17-18/10)
21AIMNgô, Thanh Tú124267761685VIE88th-Standard (17-18/10)
22Ngô, Minh Hằng124267681809VIE87th - Blitz (11/10)
23Ngô, Minh Hằng124267681801VIE86th - Rapid (11/10)
24AIMNgô, Thanh Tú124267761620VIE86th - Rapid (11/10)
25Nguyễn, Đức Khải124362241750VIE86th - Rapid (11/10)
26Nguyễn, Việt Dũng124316801683VIE86th - Rapid (11/10)
27Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải124029232050VIE86th - Rapid (11/10)
28Nguyễn, Việt Dũng124316801616VIE87th - Blitz (11/10)
29Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải124029232178VIE87th - Blitz (11/10)
30Nguyễn, Đăng Gia Nhi5610224201453VIE86th - Rapid (11/10)
31Nguyễn, Minh Khôi5610055761430VIE86th - Rapid (11/10)
32Nguyễn, Thiên Ngân124478541408VIE86th - Rapid (11/10)
33Nguyễn, Hoàng Gia124575821715VIE88th-Standard (17-18/10)
34Nguyễn, Đức Khải124362241744VIE87th - Blitz (11/10)
35Nguyễn, Thiên Ngân124478541410VIE87th - Blitz (11/10)
36AFMPhan, Hoàng Bách124506261933VIE87th - Blitz (11/10)
37AFMPhan, Hoàng Bách124506261785VIE86th - Rapid (11/10)
38Trần, Thành Vinh124341241787VIE86th - Rapid (11/10)
39CMTrần, Võ Quốc Bảo124251842094VIE86th - Rapid (11/10)
40Trần, Thanh Bình124578411518VIE86th - Rapid (11/10)
41CMTrần, Võ Quốc Bảo124251842168VIE87th - Blitz (11/10)
42Trương, Phúc Nhật Nguyên124504801716VIE88th-Standard (17-18/10)
43Võ, Đại Hoài Đức124000331923VIE88th-Standard (17-18/10)
44Võ, Quang Minh124850471460VIE88th-Standard (17-18/10)
45Võ, Nguyễn Thiên Ân124363051667VIE88th-Standard (17-18/10)
46Võ, Nguyễn Thiên Ân124363051771VIE87th - Blitz (11/10)
47Võ, Đại Hoài Đức124000331914VIE86th - Rapid (11/10)
48Võ, Nguyễn Thiên Ân124363051821VIE86th - Rapid (11/10)
49AIMVũ, Hạo Nhiên124607961541VIE86th - Rapid (11/10)
50Vũ, Hoàng Đức5610008680VIE86th - Rapid (11/10)
51AIMVũ, Hạo Nhiên124607961525VIE88th-Standard (17-18/10)
52AIMVũ, Hạo Nhiên124607961515VIE87th - Blitz (11/10)